CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3023Mã khu vực
6480Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Yangxian Branch | 103302364802 | 中国农业银行股份有限公司宜兴阳羡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Chengzhong Branch | 103302364827 | 中国农业银行股份有限公司宜兴城中支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Huankeyuan Branch | 103302364835 | 中国农业银行股份有限公司宜兴环科园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Renmin Road Branch | 103302364843 | 中国农业银行股份有限公司宜兴人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Yingbin Branch | 103302364851 | 中国农业银行股份有限公司宜兴迎宾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Chengnan Branch | 103302364860 | 中国农业银行股份有限公司宜兴城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xinbei Branch | 103302065059 | 中国农业银行股份有限公司无锡新北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Chadong Branch | 103302364917 | 中国农业银行股份有限公司宜兴茶东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Zhoutie Branch | 103302364503 | 中国农业银行股份有限公司宜兴周铁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Poly Branch | 103302063061 | 中国农业银行股份有限公司无锡保利支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.