CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3023Mã khu vực
6455Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Jingxi Branch | 103302364554 | 中国农业银行股份有限公司宜兴荆溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Binhu Branch | 103302065501 | 中国农业银行股份有限公司无锡滨湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xicheng Branch | 103302063238 | 中国农业银行股份有限公司无锡西澄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Fengyi Branch | 103302364691 | 中国农业银行股份有限公司宜兴丰义支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Fandao Branch | 103302364706 | 中国农业银行股份有限公司宜兴范道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Wanshi Branch | 103302364747 | 中国农业银行股份有限公司宜兴万石支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Longxi Branch | 103302364755 | 中国农业银行股份有限公司宜兴龙溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Xintiandi Branch | 103302364763 | 中国农业银行股份有限公司宜兴新天地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Chengbei Branch | 103302364780 | 中国农业银行股份有限公司宜兴城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Chengxi Branch | 103302364771 | 中国农业银行股份有限公司宜兴城西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.