CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3035Mã khu vực
2524Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Pizhou Zhenbei Branch | 103303525249 | 中国农业银行邳州镇北支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Yunhe Branch | 103303525257 | 中国农业银行邳州运河支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Chengguan Branch | 103303525265 | 中国农业银行邳州城关支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Branch Business Department | 103303525273 | 中国农业银行邳州市支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Guanhu Branch | 103303525290 | 中国农业银行邳州官湖支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Gangshang Branch | 103303525304 | 中国农业银行邳州港上支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Zouzhuang Branch | 103303525312 | 中国农业银行邳州邹庄支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Tiefu Branch | 103303525329 | 中国农业银行邳州铁富支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Nianzhuang Branch | 103303525361 | 中国农业银行邳州碾庄支行 |
| Agricultural Bank of China Pizhou Tushan Branch | 103303525370 | 中国农业银行邳州土山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.