CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3020Mã khu vực
6522Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Wuxi Yangshi Branch | 103302065227 | 中国农业银行无锡杨市支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Qianqiao Branch | 103302065243 | 中国农业银行无锡钱桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Taodu Branch | 103302364587 | 中国农业银行股份有限公司宜兴陶都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Dingshu Branch | 103302364579 | 中国农业银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Lingshan Branch | 103302065807 | 中国农业银行股份有限公司无锡灵山支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Qianzhou Branch | 103302065278 | 中国农业银行无锡前洲支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Yuqi Branch | 103302065286 | 中国农业银行无锡玉祁支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Luoshe Branch | 103302065294 | 中国农业银行无锡洛社支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Yanqiao Branch | 103302065260 | 中国农业银行无锡堰桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Xizhang Branch | 103302065251 | 中国农业银行无锡西漳支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.