CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3022Mã khu vực
6401Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiangyin Huangtu Branch | 103302264010 | 中国农业银行江阴璜土支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Fortune Branch | 103302065831 | 中国农业银行无锡财富支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Rongxiang Branch | 103302065585 | 中国农业银行股份有限公司无锡荣巷支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Qingyang Branch | 103302264085 | 中国农业银行江阴青阳支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Qiaoqi Branch | 103302264116 | 中国农业银行江阴峭岐支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Economic Development Zone West Branch | 103302264028 | 中国农业银行江阴经济开发区西区支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Xiagang Branch | 103302264069 | 中国农业银行江阴夏港支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Changshou Branch | 103302264132 | 中国农业银行江阴长寿支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Huashi Branch | 103302264149 | 中国农业银行江阴华士支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Shengang Branch | 103302264052 | 中国农业银行江阴申港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.