CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3020Mã khu vực
6545Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Huishan Branch | 103302065456 | 中国农业银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Chang'an Branch | 103302065317 | 中国农业银行无锡长安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Wanda Branch | 103302065544 | 中国农业银行股份有限公司无锡万达支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Dongling Branch | 103302065368 | 中国农业银行无锡东洚支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Shitangwan Branch | 103302065309 | 中国农业银行无锡石塘湾支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Shanbei Branch | 103302065569 | 中国农业银行无锡山北支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Branch Clearing Center | 103302063029 | 中国农业银行无锡分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Luzhuang Branch | 103302065690 | 中国农业银行无锡芦庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Chengxi Branch | 103302264001 | 中国农业银行股份有限公司江阴城西支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Xishiqiao Branch | 103302264036 | 中国农业银行江阴西石桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.