CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3022Mã khu vực
6422Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiangyin Beiguo Branch | 103302264229 | 中国农业银行江阴北国支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Anzhen Branch | 103302065083 | 中国农业银行无锡安镇支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Baizhuang Branch | 103302065042 | 中国农业银行无锡柏庄支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Dongting Branch | 103302065067 | 中国农业银行无锡东亭支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Xijiao Branch | 103302264307 | 中国农业银行江阴西郊支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Chengjiang Branch | 103302264315 | 中国农业银行江阴澄江支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Renmin Road Branch | 103302264323 | 中国农业银行江阴人民路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Zhouzhuang Xinglong Branch | 103302264358 | 中国农业银行股份有限公司江阴周庄兴隆支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Changjing Branch | 103302264204 | 中国农业银行江阴长泾支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Zhouzhuang Branch | 103302264165 | 中国农业银行江阴周庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.