CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3022Mã khu vực
6436Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiangyin Square Branch | 103302264366 | 中国农业银行江阴广场支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Changshan Branch | 103302264399 | 中国农业银行江阴长山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Changxin Branch | 103302063578 | 中国农业银行股份有限公司无锡长欣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Branch Business Department | 103302063004 | 中国农业银行股份有限公司无锡分行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Metal Market Branch | 103302264411 | 中国农业银行股份有限公司江阴金属市场支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Ganlu Branch | 103302065114 | 中国农业银行无锡甘露支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Donghutang Branch | 103302065163 | 中国农业银行无锡东湖塘支行 |
| Agricultural Bank of China Jiangyin Economic Development Zone Branch | 103302264296 | 中国农业银行江阴经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiangyin Branch | 103302264331 | 中国农业银行股份有限公司江阴分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Yangshan Branch | 103302065202 | 中国农业银行股份有限公司无锡阳山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.