CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3020Mã khu vực
6501Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xishan Branch | 103302065018 | 中国农业银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xinwu Branch | 103302063502 | 中国农业银行股份有限公司无锡新吴支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yixing Branch | 103302364819 | 中国农业银行股份有限公司宜兴市支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Chaqiao Branch | 103302065075 | 中国农业银行无锡查桥支行 |
| Agricultural Bank of China Wuxi Gangxia Branch | 103302065155 | 中国农业银行无锡港下支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi South Station Branch | 103302063535 | 中国农业银行股份有限公司无锡南站支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Xindu Metropolis Branch | 103302063551 | 中国农业银行股份有限公司无锡新都会支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Shuofang Branch | 103302063519 | 中国农业银行股份有限公司无锡硕放支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Wangzhuang Branch | 103302063527 | 中国农业银行股份有限公司无锡旺庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Wuxi Meicun Branch | 103302065325 | 中国农业银行股份有限公司无锡梅村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.