CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3131Mã khu vực
2109Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Hainan Branch | 103313121090 | 中国农业银行股份有限公司兴化海南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Anfeng Branch | 103313121081 | 中国农业银行股份有限公司兴化安丰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Branch | 103313121016 | 中国农业银行股份有限公司兴化市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Yaowang Branch | 103312422576 | 中国农业银行股份有限公司泰兴姚王支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Taozhuang Branch | 103313121196 | 中国农业银行股份有限公司兴化陶庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Zhouzhuang Branch | 103313121231 | 中国农业银行股份有限公司兴化周庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Daiyao Branch | 103313121032 | 中国农业银行股份有限公司兴化戴窑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Huangqiao Branch | 103312422664 | 中国农业银行股份有限公司泰兴黄桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xinghua Changrong Branch | 103313121207 | 中国农业银行股份有限公司兴化昌荣支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Xingyan Road Branch | 103312422613 | 中国农业银行股份有限公司泰兴兴燕路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.