CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3123Mã khu vực
2203Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Bawei Branch | 103312322038 | 中国农业银行股份有限公司靖江八圩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Branch | 103312322167 | 中国农业银行股份有限公司靖江市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jingcheng Branch | 103312322159 | 中国农业银行股份有限公司靖江靖城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing New Energy Branch | 103312422525 | 中国农业银行股份有限公司泰兴新能源支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jijiang Branch | 103312322183 | 中国农业银行股份有限公司靖江骥江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Zhangqiao Branch | 103312422541 | 中国农业银行股份有限公司泰兴张桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Xuanbao Branch | 103312422509 | 中国农业银行股份有限公司泰兴宣堡支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Heshi Branch | 103312422568 | 中国农业银行股份有限公司泰兴河失支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Xinshi Branch | 103312422630 | 中国农业银行股份有限公司泰兴新市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Taixing Quxia Branch | 103312422533 | 中国农业银行股份有限公司泰兴曲霞支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.