CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
3123Mã khu vực
2201Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Jingxi Xilai Branch103312322011中国农业银行股份有限公司靖江西来支行
Agricultural Bank of China Limited Raohe Farm Branch, Raohe County, Shuangyashan City, Heilongjiang Province103272656042中国农业银行股份有限公司黑龙江省双鸭山市饶河县饶河农场支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Dongxing Branch103312322079中国农业银行股份有限公司靖江东兴支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Dongjiao Branch103312322100中国农业银行股份有限公司靖江东郊支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Xinqiao Branch103312322095中国农业银行股份有限公司靖江新桥支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang New District Branch103312322118中国农业银行股份有限公司靖江新区支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Yupoqiao Branch103312322142中国农业银行股份有限公司靖江渔婆桥支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jiangping Road Branch103312322134中国农业银行股份有限公司靖江江平路支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Jinma Branch103312322126中国农业银行股份有限公司靖江金马支行
Agricultural Bank of China Limited Jingjiang Chengnan Branch103312322046中国农业银行股份有限公司靖江城南支行
Hiển thị 3161–3170 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.