CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3129Mã khu vực
1613Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Xincheng Branch | 103312916131 | 中国农业银行股份有限公司仪征新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Touqiao Branch | 103312015351 | 中国农业银行股份有限公司扬州头桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Meiqi Branch | 103312015476 | 中国农业银行股份有限公司扬州美琪支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Tianshan Branch | 103312115211 | 中国农业银行股份有限公司高邮天山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Baoying Fanshui Branch | 103312216843 | 中国农业银行股份有限公司宝应氾水支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Huancheng Road Branch | 103312115220 | 中国农业银行股份有限公司高邮环城路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Songqiao Branch | 103312115203 | 中国农业银行股份有限公司高邮送桥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Wenchang Branch | 103312015669 | 中国农业银行股份有限公司扬州文昌分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Yangshou Branch | 103312015548 | 中国农业银行股份有限公司扬州杨寿支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Meiling Branch | 103312015628 | 中国农业银行股份有限公司扬州梅岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.