CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3120Mã khu vực
1574Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou New District Branch | 103312015749 | 中国农业银行股份有限公司扬州新区支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Xiajia Branch | 103312115123 | 中国农业银行股份有限公司高邮卸甲分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Tai'an Branch | 103312015425 | 中国农业银行股份有限公司扬州泰安分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Shiqiao Branch | 103312015433 | 中国农业银行股份有限公司扬州施桥支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Baqiao Branch | 103312115115 | 中国农业银行股份有限公司高邮八桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Branch | 103312916012 | 中国农业银行股份有限公司仪征市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yizheng Zhenzhou Branch | 103312916070 | 中国农业银行股份有限公司仪征真州支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Jiangdu Branch | 103312516303 | 中国农业银行股份有限公司扬州江都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Bali Branch | 103312015450 | 中国农业银行股份有限公司扬州八里支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Hanjiang Branch | 103312015724 | 中国农业银行股份有限公司扬州邗江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.