CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3122Mã khu vực
1670Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Baoying County Branch | 103312216706 | 中国农业银行股份有限公司宝应县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Hangji Branch | 103312015417 | 中国农业银行股份有限公司扬州杭集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Guazhou Branch | 103312015468 | 中国农业银行股份有限公司扬州瓜洲支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Hehuachi Branch | 103312015781 | 中国农业银行股份有限公司扬州荷花池支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Runyang Branch | 103312015773 | 中国农业银行股份有限公司扬州润扬支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Fangxiang Branch | 103312015521 | 中国农业银行股份有限公司扬州方巷支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Chengxi Branch | 103312015765 | 中国农业银行股份有限公司扬州城西支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Ximen Branch | 103312015829 | 中国农业银行股份有限公司扬州西门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yangzhou Guangling Branch | 103312015837 | 中国农业银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Gaoyou Hanliu Branch | 103312115131 | 中国农业银行股份有限公司高邮汉留分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.