CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3325Mã khu vực
5100Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Kandun Branch | 103332551000 | 中国农业银行宁波慈溪市坎墩支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Shuguang Branch | 103332015901 | 中国农业银行宁波曙光支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Xingning Branch | 103332015303 | 中国农业银行宁波兴宁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo High-tech Zone Branch | 103332016003 | 中国农业银行股份有限公司宁波高新区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Guomao Branch | 103332017209 | 中国农业银行股份有限公司宁波国贸支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo New Town Branch | 103332016206 | 中国农业银行宁波新城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Cixi Hushan Branch | 103332551309 | 中国农业银行股份有限公司慈溪浒山支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Economic and Technological Development Zone Branch | 103332020202 | 中国农业银行宁波市经济技术开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Zhenhai Branch | 103332025209 | 中国农业银行宁波市镇海区支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Zhenhai District Branch Yufan Branch | 103332025305 | 中国农业银行宁波市镇海区支行俞范分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.