CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3324Mã khu vực
6030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Huancheng Branch | 103332460307 | 中国农业银行宁波余姚市环城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ninghai Yuelong Branch | 103332276700 | 中国农业银行股份有限公司宁海跃龙支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Ditang Branch | 103332460500 | 中国农业银行宁波余姚市低塘支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Chengbei Branch | 103332461107 | 中国农业银行宁波余姚市城北支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Yuli Branch | 103332461300 | 中国农业银行宁波余姚市玉立支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuyao Mazhu Branch | 103332460403 | 中国农业银行股份有限公司余姚马渚支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuyao Liangnong Branch | 103332460702 | 中国农业银行股份有限公司余姚梁弄支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Linshan Branch | 103332460809 | 中国农业银行宁波余姚市临山支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Branch (not open to the public) | 103332099993 | 中国农业银行宁波市分行(不对外营业) |
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Simen Branch | 103332460606 | 中国农业银行宁波余姚市泗门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.