CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3325Mã khu vực
5110Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Branch Food City Branch | 103332551106 | 中国农业银行宁波慈溪市支行食品城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Cixi Tianyuan Branch | 103332551405 | 中国农业银行股份有限公司慈溪天元支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Cixi Changhe Branch | 103332550701 | 中国农业银行宁波慈溪市长河支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Zhuangshi Branch | 103332025604 | 中国农业银行宁波庄市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Xiapu Branch | 103332025401 | 中国农业银行股份有限公司宁波澥浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Luotuo Branch | 103332025508 | 中国农业银行股份有限公司宁波骆驼支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Zhenhai Logistics Branch | 103332025900 | 中国农业银行股份有限公司宁波镇海物流支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Branch | 103332460204 | 中国农业银行宁波余姚市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ninghai Chengbei Branch | 103332276806 | 中国农业银行股份有限公司宁海城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningbo Luotuo Industrial Zone Branch | 103332026806 | 中国农业银行股份有限公司宁波骆驼工业区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.