CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3324Mã khu vực
6100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Ningbo Yuyao Zhangting Branch | 103332461004 | 中国农业银行宁波余姚市丈亭支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Xiangshan County Branch | 103332170206 | 中国农业银行宁波市象山县支行 |
| Agricultural Bank of China Ningbo Xiangshan Shipu Branch | 103332170409 | 中国农业银行宁波市象山石浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangshan Xinfeng Branch | 103332170302 | 中国农业银行股份有限公司象山新丰支行 |
| Agricultural Bank of China Xiangshan Xizhou Branch | 103332170804 | 中国农业银行象山西周支行 |
| Agricultural Bank of China Xiangshan Jingnan Branch | 103332170708 | 中国农业银行象山靖南支行 |
| Agricultural Bank of China Xiangshan Juexi Branch | 103332170907 | 中国农业银行象山爵溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiangshan Xinggang Branch | 103332171707 | 中国农业银行股份有限公司象山兴港支行 |
| Agricultural Bank of China Ninghai Qiaotouhu Branch | 103332275401 | 中国农业银行宁海桥头胡支行 |
| Agricultural Bank of China Xiangshan Nantian Branch | 103332170505 | 中国农业银行象山南田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.