CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3457Mã khu vực
9501Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Taizhou Sanmen Branch Business Center | 103345795013 | 中国农业银行台州市三门支行营业中心 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan Qinggang Branch | 103345893861 | 中国农业银行玉环清港支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuhuan Chuyou Road Branch | 103345893636 | 中国农业银行股份有限公司玉环楚柚路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yuhuan Yucheng Branch | 103345893530 | 中国农业银行股份有限公司玉环玉城支行 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan Suburban Branch | 103345893915 | 中国农业银行玉环城郊支行 |
| Agricultural Bank of China Yuhuan County Branch Kanmen Branch | 103345893716 | 中国农业银行玉环县支行坎门分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Xianju Branch | 103345594589 | 中国农业银行股份有限公司仙居下各支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Deqing Zhongxing Road Branch | 103336113051 | 中国农业银行股份有限公司德清中兴路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Qianshuiwan Branch | 103336010572 | 中国农业银行股份有限公司湖州浅水湾支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Fumin Road Branch | 103336011063 | 中国农业银行股份有限公司湖州富民路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.