CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3360Mã khu vực
1107Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Jinhai'an Branch | 103336011071 | 中国农业银行股份有限公司湖州今海岸支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Dazhong Road Branch | 103336011532 | 中国农业银行股份有限公司湖州大中路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Dongqian Branch | 103336011557 | 中国农业银行股份有限公司湖州东迁支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Huide Branch | 103336011022 | 中国农业银行股份有限公司湖州汇德支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Anji Yucun Green Branch | 103336313618 | 中国农业银行股份有限公司安吉余村绿色支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Donglin Branch | 103336010079 | 中国农业银行股份有限公司湖州东林支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Gucheng Branch | 103336010087 | 中国农业银行湖州菰城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Baiyutan Branch | 103336010100 | 中国农业银行股份有限公司湖州白鱼潭支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Economic Development Zone Branch | 103336010513 | 中国农业银行湖州经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Branch | 103336010302 | 中国农业银行湖州市分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.