CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3360Mã khu vực
1154Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Huzhou Shiyuan Road Branch | 103336011549 | 中国农业银行股份有限公司湖州适园路支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Linghu District Branch | 103336012017 | 中国农业银行湖州市菱湖区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Deqing Qianqiu Street Branch | 103336113035 | 中国农业银行股份有限公司德清千秋街支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Deqing County Branch | 103336113019 | 中国农业银行湖州市德清县支行 |
| Agricultural Bank of China Deqing Wukang Branch | 103336113027 | 中国农业银行德清武康支行 |
| Agricultural Bank of China Deqing Qianyuan Branch | 103336113078 | 中国农业银行德清乾元支行 |
| Agricultural Bank of China Deqing Zhongguan Branch | 103336113094 | 中国农业银行德清钟管支行 |
| Agricultural Bank of China Deqing Luoshe Branch | 103336113109 | 中国农业银行德清洛舍支行 |
| Agricultural Bank of China Changxing City Branch | 103336212530 | 中国农业银行长兴城中支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Changxing County Branch | 103336212513 | 中国农业银行湖州市长兴县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.