CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3360Mã khu vực
1011Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Huzhou Chengnan Branch | 103336010118 | 中国农业银行湖州城南支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Renhuangshan Branch | 103336010556 | 中国农业银行湖州仁皇山支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Yujiayang Branch | 103336010530 | 中国农业银行湖州余家漾支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Hongfeng Branch | 103336010548 | 中国农业银行湖州红丰支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Zhili Branch | 103336011014 | 中国农业银行湖州市织里支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Binhe Road Branch | 103336010589 | 中国农业银行湖州滨河路支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Nanxun District Branch | 103336011516 | 中国农业银行湖州市南浔区支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Daixi Branch | 103336012033 | 中国农业银行湖州埭溪支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Shuanglin Branch | 103336011565 | 中国农业银行湖州双林支行 |
| Agricultural Bank of China Huzhou Lianshi Branch | 103336011573 | 中国农业银行湖州练市支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.