CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
2204Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tianjin Zhengdong Branch | 103110022042 | 中国农业银行天津正东支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xiushuiyuan Branch | 103110022034 | 中国农业银行股份有限公司天津秀水苑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Shengdayuan Branch | 103110022067 | 中国农业银行股份有限公司天津盛达园支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xiqingdao Branch | 103110022091 | 中国农业银行天津西青道支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Xidi Branch | 103110024048 | 中国农业银行股份有限公司天津犀地支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Guangsha Branch | 103110023002 | 中国农业银行股份有限公司天津广厦支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Xincheng Building Branch | 103110024013 | 中国农业银行天津信诚大厦支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin World Trade Branch | 103110024056 | 中国农业银行天津世贸支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Bixuanyuan Branch | 103110024064 | 中国农业银行天津碧轩园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Guangkai Simalu Branch | 103110024072 | 中国农业银行股份有限公司天津广开四马路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.