CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
2422Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Jinmenhu Branch | 103110024224 | 中国农业银行股份有限公司天津津门湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Youyi South Road Branch | 103110024232 | 中国农业银行股份有限公司天津友谊南路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Binhai Branch | 103110025016 | 中国农业银行股份有限公司天津滨海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin No. 6 Tianyuan Branch | 103110024216 | 中国农业银行股份有限公司天津第六田园支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Huanghai Road Branch | 103110025024 | 中国农业银行股份有限公司天津黄海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Binhu Branch | 103110024030 | 中国农业银行股份有限公司天津滨湖支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Arc de Triomphe Branch | 103110025032 | 中国农业银行天津凯旋门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Donghai Road Branch | 103110025049 | 中国农业银行股份有限公司天津东海路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Tianjin Taifeng Branch | 103110025057 | 中国农业银行股份有限公司天津泰丰支行 |
| Agricultural Bank of China Tianjin Dahutong Branch | 103110022059 | 中国农业银行天津大胡同支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.