CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
1100Mã khu vực
2207Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Tianjin Guangrongdao Branch103110022075中国农业银行天津光荣道支行
Agricultural Bank of China Tianjin Hongqiao Branch103110022114中国农业银行天津红桥支行
Agricultural Bank of China Tianjin Nankai Branch103110019006中国农业银行天津南开支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Hardware City Branch103110019022中国农业银行股份有限公司天津五金城支行
Agricultural Bank of China Tianjin Longcheng Branch103110019047中国农业银行天津龙城支行
Agricultural Bank of China Tianjin Huanghedao Branch103110019039中国农业银行天津黄河道支行
Agricultural Bank of China Tianjin Hongqi South Road Branch103110019055中国农业银行天津红旗南路支行
Agricultural Bank of China Tianjin Binshui West Road Branch103110019014中国农业银行天津宾水西道支行
Agricultural Bank of China Tianjin Dongmalu Branch103110019063中国农业银行天津东马路支行
Agricultural Bank of China Limited Tianjin Changhong Branch103110019071中国农业银行股份有限公司天津长虹支行
Hiển thị 541–550 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.