CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3353Mã khu vực
3610Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Haiyan County Branch Baibu Branch | 103335336107 | 中国农业银行海盐县支行百步分理处 |
| Agricultural Bank of China Tongxiang Zhouquan Branch | 103335437214 | 中国农业银行桐乡洲泉支行 |
| Agricultural Bank of China Haiyan Tongyuan Branch | 103335336131 | 中国农业银行海盐通元支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Jiefang Road Branch | 103335234056 | 中国农业银行股份有限公司平湖解放路支行 |
| Agricultural Bank of China Haining Yuanhua Branch | 103335535045 | 中国农业银行海宁袁花支行 |
| Agricultural Bank of China Haiyan Branch Nanmenqiao Branch | 103335336053 | 中国农业银行海盐支行南门桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Haining Xieqiao Branch | 103335535029 | 中国农业银行海宁斜桥支行 |
| Agricultural Bank of China Haining Yanguan Branch | 103335535037 | 中国农业银行海宁盐官支行 |
| Agricultural Bank of China Haining Branch | 103335535012 | 中国农业银行海宁市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haining Zhouwangmiao Branch | 103335535070 | 中国农业银行股份有限公司海宁周王庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.