CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3351Mã khu vực
3308Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiashan Development Zone Branch | 103335133085 | 中国农业银行嘉善开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Xindai Branch | 103335234177 | 中国农业银行股份有限公司平湖新埭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu People's Branch | 103335234169 | 中国农业银行股份有限公司平湖人民支行 |
| Agricultural Bank of China Haiyan Branch Wuyuan Branch | 103335336029 | 中国农业银行海盐支行武原分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyan Development Zone Branch | 103335336045 | 中国农业银行股份有限公司海盐开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Jiashan Xitang Branch | 103335133036 | 中国农业银行嘉善西塘支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Market Branch | 103335234030 | 中国农业银行股份有限公司平湖市场支行 |
| Agricultural Bank of China Jiashan Tianning Branch | 103335133052 | 中国农业银行嘉善天凝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Haiyan Baichi Road Branch | 103335336061 | 中国农业银行股份有限公司海盐百尺路支行 |
| Agricultural Bank of China Haiyan Shendang Branch | 103335336096 | 中国农业银行海盐沈荡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.