CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3352Mã khu vực
3406Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Chengnan Branch | 103335234064 | 中国农业银行股份有限公司平湖城南支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Danghu Branch | 103335234072 | 中国农业银行股份有限公司平湖当湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Zhapu Branch | 103335234089 | 中国农业银行股份有限公司平湖乍浦支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Development Zone Branch | 103335234144 | 中国农业银行股份有限公司平湖开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Dushangang Branch | 103335234101 | 中国农业银行股份有限公司平湖独山港支行 |
| Agricultural Bank of China Jiaxing Branch | 103335039995 | 中国农业银行嘉兴市分行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Xincang Branch | 103335234136 | 中国农业银行股份有限公司平湖新仓支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiashan Yaozhuang Branch | 103335133157 | 中国农业银行股份有限公司嘉善姚庄支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pinghu Branch | 103335234013 | 中国农业银行股份有限公司平湖市支行 |
| Agricultural Bank of China Haiyan County Branch | 103335336012 | 中国农业银行海盐县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.