CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2344Mã khu vực
3173Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Qingyuan Hongtoushan Branch | 103234431738 | 中国农业银行清原红透山支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Station Branch | 103224030218 | 中国农业银行抚顺站前支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Branch | 103224030111 | 中国农业银行抚顺分行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Wanghua Branch | 103224030525 | 中国农业银行抚顺望花支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Qibai Branch | 103224030568 | 中国农业银行抚顺七百支行 |
| Agricultural Bank of China Qingyuan Manchu Autonomous County Branch | 103234431720 | 中国农业银行清原满族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Qingyuan Center Branch | 103234431795 | 中国农业银行清原中心分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Wugong Street Branch | 103224030777 | 中国农业银行股份有限公司抚顺武功街支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Hebei Branch | 103224031026 | 中国农业银行抚顺河北支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Dahuofang Reservoir Branch | 103224030339 | 中国农业银行抚顺大伙房水库分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.