CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2241Mã khu vực
3059Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Fushun Shiwen Branch | 103224130596 | 中国农业银行抚顺石文支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Qingyuan Zhennan Branch | 103234431818 | 中国农业银行股份有限公司清原镇南支行 |
| Agricultural Bank of China Kaiyuan Yinhe Branch | 103233078413 | 中国农业银行开原银河支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Economic Development Zone Branch | 103224030605 | 中国农业银行抚顺经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Tieling Xinye Branch | 103233075124 | 中国农业银行铁岭新业支行 |
| Agricultural Bank of China Tieling County Xintaizi Branch | 103233075165 | 中国农业银行铁岭县新台子支行 |
| Cash Clearing Center, Tieling Branch, Agricultural Bank of China | 103233075010 | 中国农业银行铁岭分行现金清算中心 |
| Agricultural Bank of China Tieling Development Zone Branch | 103233077435 | 中国农业银行铁岭开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Jiangjun Branch | 103224031139 | 中国农业银行抚顺将军支行 |
| Agricultural Bank of China Tieling County Yaobao Branch | 103233075173 | 中国农业银行铁岭县腰堡分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.