CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2330Mã khu vực
7892Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Tieling Yinzhou Branch | 103233078920 | 中国农业银行铁岭银州支行 |
| Agricultural Bank of China Changtu County Branch | 103233376325 | 中国农业银行昌图县支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Gaowan Branch | 103224031155 | 中国农业银行抚顺高湾支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Xinhua Branch | 103224031147 | 中国农业银行抚顺新华支行 |
| Agricultural Bank of China Tieling Riverside Branch | 103233079416 | 中国农业银行铁岭河畔支行 |
| Agricultural Bank of China Tieling County Branch | 103233075229 | 中国农业银行铁岭县支行 |
| Agricultural Bank of China Tieling Branch | 103233077427 | 中国农业银行铁岭分行 |
| Agricultural Bank of China Tiaobinshan Branch | 103233677927 | 中国农业银行调兵山市支行 |
| Agricultural Bank of China Changtu Huiyuan Branch | 103233376405 | 中国农业银行昌图汇元支行 |
| Agricultural Bank of China Xifeng County Branch | 103233276921 | 中国农业银行西丰县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.