CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2337Mã khu vực
7572Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Kaiyuan Xinhua Branch | 103233775721 | 中国农业银行开原新华支行 |
| Agricultural Bank of China Changtu Bamiancheng Branch | 103233376413 | 中国农业银行昌图八面城支行 |
| Agricultural Bank of China Kaiyuan Branch | 103233775836 | 中国农业银行开原市支行 |
| Agricultural Bank of China Xifeng Pinggang Branch | 103233276948 | 中国农业银行西丰平岗分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Funan County Branch | 103372841006 | 中国农业银行股份有限公司阜南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Funan Lucheng Branch | 103372841014 | 中国农业银行股份有限公司阜南鹿城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Suburban Branch | 103372411021 | 中国农业银行股份有限公司临泉城郊分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Yinquan Branch | 103372411030 | 中国农业银行股份有限公司临泉银泉分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Songji Branch | 103372411128 | 中国农业银行股份有限公司临泉宋集营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Laoji Branch | 103372411144 | 中国农业银行股份有限公司临泉老集分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.