CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3724Mã khu vực
1121Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Tanpeng Branch | 103372411216 | 中国农业银行股份有限公司临泉谭棚分理处 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Taihe Medical City Branch | 103372511549 | 中国农业银行股份有限公司太和医药城分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihe Jiuxian Branch | 103372511581 | 中国农业银行股份有限公司太和旧县分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuyang Beijing Road Branch | 103372001127 | 中国农业银行股份有限公司阜阳北京路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuyang Yinghe Branch | 103372001119 | 中国农业银行股份有限公司阜阳颍河分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihe First Branch | 103372511557 | 中国农业银行股份有限公司太和第一分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuyang Yuanfeng Branch | 103372001209 | 中国农业银行股份有限公司阜阳源丰分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuyang Yingquan Branch | 103372001102 | 中国农业银行股份有限公司阜阳颍泉支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuyang Suburban Branch | 103372001410 | 中国农业银行股份有限公司阜阳郊区分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuyang Yingzhou Branch | 103372001401 | 中国农业银行股份有限公司阜阳颍州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.