CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3724Mã khu vực
1113Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Aiting Branch | 103372411136 | 中国农业银行股份有限公司临泉艾亭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Huangling Branch | 103372411152 | 中国农业银行股份有限公司临泉黄岭分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan County Branch | 103372411005 | 中国农业银行股份有限公司临泉县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Jiangzhai Branch | 103372411177 | 中国农业银行股份有限公司临泉姜寨营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Changguan Branch | 103372411193 | 中国农业银行股份有限公司临泉长官分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Yingxian Branch | 103372411185 | 中国农业银行股份有限公司临泉迎仙营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Yangqiao Branch | 103372411208 | 中国农业银行股份有限公司临泉杨桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihe Chengguan Branch | 103372511516 | 中国农业银行股份有限公司太和城关营业所 |
| Agricultural Bank of China Limited Linquan Huaji Branch | 103372411224 | 中国农业银行股份有限公司临泉滑集分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Taihe County Branch | 103372511508 | 中国农业银行股份有限公司太和县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.