CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
2240Mã khu vực
3072Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Fushun Xinfu Branch | 103224030728 | 中国农业银行抚顺新抚支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Qiandian Branch | 103224031122 | 中国农业银行抚顺前甸分理处 |
| Agricultural Bank of China Fushun Dongzhou Branch | 103224030322 | 中国农业银行抚顺东洲支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Houan Branch | 103224130377 | 中国农业银行抚顺后安分理处 |
| Agricultural Bank of China Fushun Hedong Branch | 103224031163 | 中国农业银行抚顺河东支行 |
| Agricultural Bank of China Xinbin Nanzamu Branch | 103224231444 | 中国农业银行新宾南杂木支行 |
| Agricultural Bank of China Xinbin Qiyun Branch | 103224231436 | 中国农业银行新宾启运支行 |
| Agricultural Bank of China Fushun Fengxiang Branch | 103224030816 | 中国农业银行抚顺凤翔支行 |
| Agricultural Bank of China Xinbin Manchu Autonomous County Branch | 103224231428 | 中国农业银行新宾满族自治县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fushun Yuanhang Branch | 103224031171 | 中国农业银行股份有限公司抚顺远航支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.