CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1652Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pingtan Dongda Branch | 103391016521 | 中国农业银行股份有限公司平潭东大支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Qianyu Branch | 103391019534 | 中国农业银行福州前屿支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Guping Branch | 103391000316 | 中国农业银行福州市鼓屏支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Luoyuan Binhai Branch | 103391018076 | 中国农业银行股份有限公司罗源滨海支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Jin'an Branch | 103391019518 | 中国农业银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Oriental City Branch | 103391010535 | 中国农业银行股份有限公司福州东方名城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Normal University Branch | 103391013117 | 中国农业银行股份有限公司福州师大支行 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Dongmen Branch | 103391013545 | 中国农业银行福州东门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Honglu Branch | 103391015196 | 中国农业银行股份有限公司福清宏路支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuqing Dongzhang Branch | 103391015240 | 中国农业银行股份有限公司福清东张支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.