CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1323Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Binjiang Branch | 103391013230 | 中国农业银行股份有限公司福州滨江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Lianxin Branch | 103391019108 | 中国农业银行股份有限公司长乐联新支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Agricultural University Branch | 103391013078 | 中国农业银行股份有限公司福州农大支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Minhou Ganzhe Branch | 103391016087 | 中国农业银行股份有限公司闽侯甘蔗支行 |
| Agricultural Bank of China Minhou Branch Business Hall | 103391016011 | 中国农业银行闽侯支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Limited, Minqing Bandong Branch | 103391018611 | 中国农业银行股份有限公司闽清坂东支行 |
| Agricultural Bank of China Fuqing Branch Business Hall | 103391015016 | 中国农业银行福清市支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Yongtai County Branch Business Hall | 103391017516 | 中国农业银行永泰县支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Aojiang Branch | 103391017022 | 中国农业银行股份有限公司连江敖江支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Heqian Branch | 103391017135 | 中国农业银行股份有限公司连江河墘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.