CNAPS Code

CNAPS Code cho Agricultural Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China

1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1920Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Agricultural Bank of China Limited Changle Binhai Branch103391019204中国农业银行股份有限公司长乐滨海支行
Agricultural Bank of China Fuzhou Guohuo Branch103391012026中国农业银行福州国货支行
Agricultural Bank of China Limited Fuqing Chengguan Branch103391015032中国农业银行股份有限公司福清城关支行
Agricultural Bank of China Fuzhou University Town Branch103391016062中国农业银行福州大学城支行
Agricultural Bank of China Limited Fuqing Haikou Branch103391015207中国农业银行股份有限公司福清海口支行
Agricultural Bank of China Lianjiang County Branch Business Hall103391017014中国农业银行连江县支行营业厅
Agricultural Bank of China Fuqing Longxi Branch103391015338中国农业银行福清龙西支行
Agricultural Bank of China Limited Changle Zhenxing Branch103391019132中国农业银行股份有限公司长乐振兴支行
Agricultural Bank of China Limited Lianjiang Danfeng Branch103391017151中国农业银行股份有限公司连江丹凤支行
Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Fuma Branch103391019606中国农业银行股份有限公司福州福马支行
Hiển thị 6431–6440 trên 18264

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.