CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
1653Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pingtan Pingyuan Branch | 103391016530 | 中国农业银行股份有限公司平潭平原支行 |
| Agricultural Bank of China Fuqing Gangtou Branch | 103391015266 | 中国农业银行福清港头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Lufeng Branch | 103391019124 | 中国农业银行股份有限公司长乐胪峰支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fujian Branch Business Department Personal Finance Department | 103391010029 | 中国农业银行股份有限公司福建分行营业部个人金融部 |
| Agricultural Bank of China Fuzhou Hualin Branch | 103391000210 | 中国农业银行福州市华林支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fujian Branch (not open to the public) | 103391099993 | 中国农业银行股份有限公司福建省分行(不对外) |
| Agricultural Bank of China Limited Fuzhou Fuxiang Branch | 103391019559 | 中国农业银行股份有限公司福州福祥支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuzhou Doumen Branch | 103391013561 | 中国农业银行股份有限公司福州斗门支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yongtai Songkou Branch | 103391017532 | 中国农业银行股份有限公司永泰嵩口支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Changle Yutian Branch | 103391019237 | 中国农业银行股份有限公司长乐玉田支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.