CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3993Mã khu vực
6410Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangpu Jiuzhen Branch | 103399364103 | 中国农业银行股份有限公司漳浦旧镇支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuding New Era Branch | 103403223090 | 中国农业银行股份有限公司福鼎新时代支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gutian Fengdu Branch | 103403525058 | 中国农业银行股份有限公司古田凤都支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jingcheng Branch | 103399768067 | 中国农业银行股份有限公司南靖靖城支行 |
| Agricultural Bank of China Pingnan County Branch | 103403626011 | 中国农业银行屏南县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongshan Tongling Branch | 103399667063 | 中国农业银行股份有限公司东山铜陵支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Yan'an Branch | 103399061080 | 中国农业银行股份有限公司漳州延安支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Yingbin Road Branch | 103399068562 | 中国农业银行股份有限公司漳州迎宾路支行 |
| Agricultural Bank of China Zhao'an County Branch Shenqiao Branch | 103399465079 | 中国农业银行诏安县支行深桥分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangpu Suian Branch | 103399364099 | 中国农业银行股份有限公司漳浦绥安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.