CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3996Mã khu vực
6701Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Dongshan County Branch Business Department | 103399667014 | 中国农业银行东山县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Zhao'an County Branch Business Department | 103399465011 | 中国农业银行诏安县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongshan Development Zone Branch | 103399667098 | 中国农业银行股份有限公司东山开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Dongshan Chengguan Branch | 103399667071 | 中国农业银行股份有限公司东山城关支行 |
| Agricultural Bank of China Fu'an Xiabaishi Branch | 103403420545 | 中国农业银行福安下白石支行 |
| Agricultural Bank of China Gutian County Branch | 103403525015 | 中国农业银行古田县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longhai Yancuo Branch | 103399162088 | 中国农业银行股份有限公司龙海颜厝支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuding Zhonghui Branch | 103403223024 | 中国农业银行股份有限公司福鼎中汇支行 |
| Agricultural Bank of China Longhai Branch Gangwei Branch | 103399162174 | 中国农业银行龙海市支行港尾分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Taiwan Investment Zone Branch | 103399162115 | 中国农业银行股份有限公司漳州台商投资区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.