CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4034Mã khu vực
2208Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Fu'an Chengbei Branch | 103403422081 | 中国农业银行股份有限公司福安城北支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Nanchang Road Branch | 103399061160 | 中国农业银行股份有限公司漳州南昌路支行 |
| Agricultural Bank of China Yunxiao County Branch Business Department | 103399263016 | 中国农业银行云霄县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Yunxiao County Branch Changshan Branch | 103399263057 | 中国农业银行云霄县支行常山分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangpu Printing Branch | 103399364179 | 中国农业银行股份有限公司漳浦印钱支行 |
| Agricultural Bank of China Zhao'an County Branch Guanpi Branch | 103399465134 | 中国农业银行诏安县支行官陂分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunxiao Putian Branch | 103399263081 | 中国农业银行股份有限公司云霄莆美支行 |
| Agricultural Bank of China Xiapu County Branch | 103403324015 | 中国农业银行霞浦县支行 |
| Agricultural Bank of China Saiqi Economic Development Zone Branch | 103403420512 | 中国农业银行赛岐经济开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuding Shacheng Branch | 103403223049 | 中国农业银行股份有限公司福鼎沙埕支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.