CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4036Mã khu vực
2606Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Pingnan Baishuiyang Branch | 103403626062 | 中国农业银行股份有限公司屏南白水洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gutian Shanyang Branch | 103403525082 | 中国农业银行股份有限公司古田杉洋支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Jinshan Branch | 103399768075 | 中国农业银行股份有限公司南靖金山支行 |
| Agricultural Bank of China Zhangpu County Branch Business Department | 103399364015 | 中国农业银行漳浦县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Zhao'an County Branch Taiping Branch | 103399465126 | 中国农业银行诏安县支行太平分理处 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Yuanchang Branch | 103399061102 | 中国农业银行股份有限公司漳州元昌支行 |
| Agricultural Bank of China Ningde Dongqiao Branch | 103403021046 | 中国农业银行宁德东侨支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningde Haibin Branch | 103403021521 | 中国农业银行股份有限公司宁德海滨支行 |
| Agricultural Bank of China Fuding Branch | 103403223016 | 中国农业银行福鼎市支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fuding Haikou Branch | 103403223104 | 中国农业银行股份有限公司福鼎海口支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.