CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
3990Mã khu vực
6119Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Tianbao Branch | 103399061194 | 中国农业银行股份有限公司漳州天宝支行 |
| Agricultural Bank of China Hua'an County Branch Business Department | 103399966518 | 中国农业银行华安县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Wanda Branch | 103399068587 | 中国农业银行股份有限公司漳州万达支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Nanjing Longshan Branch | 103399768059 | 中国农业银行股份有限公司南靖龙山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longhai Development Zone Branch | 103399162246 | 中国农业银行股份有限公司龙海开发区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Nanjing Hexi Branch | 103399768083 | 中国农业银行股份有限公司南靖和溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Guokeng Branch | 103399068520 | 中国农业银行股份有限公司漳州郭坑支行 |
| Agricultural Bank of China Ningde Branch | 103403020016 | 中国农业银行宁德分行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuding Bailin Branch | 103403223065 | 中国农业银行股份有限公司福鼎白琳支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longhai Fugong Branch | 103399162131 | 中国农业银行股份有限公司龙海浮宫支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.