CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4038Mã khu vực
2801Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zhouning County Branch | 103403828014 | 中国农业银行周宁县支行 |
| Agricultural Bank of China Pinghe County Branch Business Department | 103399869017 | 中国农业银行平和县支行营业部 |
| Agricultural Bank of China Zhangzhou Xiangcheng Branch Business Hall | 103399061014 | 中国农业银行漳州市芗城支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Longhai Branch Chengxi Branch | 103399162123 | 中国农业银行龙海市支行程溪分理处 |
| Agricultural Bank of China Zhangzhou Longwen Branch Business Hall | 103399068511 | 中国农业银行漳州市龙文支行营业厅 |
| Agricultural Bank of China Limited, Yunxiao Jiangjunshan Branch | 103399263129 | 中国农业银行股份有限公司云霄将军山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Gutian Cuipinghu Branch | 103403525103 | 中国农业银行股份有限公司古田翠屏湖支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fu'an Baiyunshan Branch | 103403422049 | 中国农业银行股份有限公司福安白云山支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Shouning Xietan Branch | 103403727023 | 中国农业银行股份有限公司寿宁斜滩支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhangzhou Jinfeng Branch | 103399061217 | 中国农业银行股份有限公司漳州金峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.