CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4039Mã khu vực
2901Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Zherong County Branch | 103403929012 | 中国农业银行柘荣县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Longhai Longchi Branch | 103399162262 | 中国农业银行股份有限公司龙海龙池支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Zhao'an Meiling Branch | 103399465095 | 中国农业银行股份有限公司诏安梅岭支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Yunxiao Chengguan Branch | 103399263090 | 中国农业银行股份有限公司云霄城关支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiapu Sansha Branch | 103403324031 | 中国农业银行股份有限公司霞浦三沙支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Ningde Dongfang Branch | 103403021038 | 中国农业银行股份有限公司宁德东方支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Fuding Qianqi Branch | 103403223032 | 中国农业银行股份有限公司福鼎前岐支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Xiapu Changxi Branch | 103403324066 | 中国农业银行股份有限公司霞浦长溪支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Fu'an Chengnan Branch | 103403422032 | 中国农业银行股份有限公司福安城南支行 |
| Agricultural Bank of China Shouning County Branch | 103403727015 | 中国农业银行寿宁县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.