CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
1372Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Puji Branch | 103451013722 | 中国农业银行股份有限公司济南普集支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyin Yushan Road Branch | 103451014426 | 中国农业银行股份有限公司平阴榆山路支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Licheng District Branch Baihua Branch | 103451013345 | 中国农业银行济南市历城区支行百花分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Quancheng Branch | 103451015610 | 中国农业银行济南市泉城支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Ningjiabu Branch | 103451013675 | 中国农业银行股份有限公司济南宁家埠支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jinan Yangguangxin Road Branch | 103451012623 | 中国农业银行股份有限公司济南阳光新路支行 |
| Agricultural Bank of China Jinan Huaiyin District Branch | 103451012615 | 中国农业银行济南市槐荫区支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Zhonggong Branch | 103451013136 | 中国农业银行股份有限公司济南仲宫支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyin Dong'e Branch | 103451014442 | 中国农业银行股份有限公司平阴东阿分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Luoyuan Branch | 103451015915 | 中国农业银行济南市泺源支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.