CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4240Mã khu vực
0432Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiujiang Maoshantou Branch | 103424004323 | 中国农业银行九江茅山头支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Jiujiang Chaisang Branch | 103424134919 | 中国农业银行股份有限公司九江柴桑支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lushan Guling Branch | 103424004116 | 中国农业银行股份有限公司庐山牯岭支行 |
| Agricultural Bank of China Pengze County Branch | 103425134719 | 中国农业银行彭泽县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Lushan Branch | 103424734813 | 中国农业银行股份有限公司庐山市支行 |
| Agricultural Bank of China Pengze County Madang Branch | 103425198627 | 中国农业银行彭泽县马当支行 |
| Agricultural Bank of China Limited Pingyin County Branch | 103451014467 | 中国农业银行股份有限公司平阴县支行 |
| Agricultural Bank of China Limited, Jinan Jiluo Road Branch | 103451012168 | 中国农业银行股份有限公司济南济洛路支行 |
| Agricultural Bank of China Co., Ltd. Pingyin Xiaozhi Branch | 103451014475 | 中国农业银行股份有限公司平阴孝直分理处 |
| Agricultural Bank of China Jinan Yinhe Branch | 103451015716 | 中国农业银行济南市银河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.