CNAPS Code cho Agricultural Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Agricultural Bank of China
1Mã danh mục
03Mã trình tự
4240Mã khu vực
0400Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Agricultural Bank of China Jiujiang Branch Clearing Center | 103424004001 | 中国农业银行九江分行清算中心 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Xunlu Branch | 103424004315 | 中国农业银行九江浔庐支行 |
| Agricultural Bank of China Pengze County Branch Dongmen Branch | 103425134735 | 中国农业银行彭泽县支行东门分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Xunyang Branch | 103424004614 | 中国农业银行九江浔阳支行 |
| Agricultural Bank of China Duchang County Branch | 103424834516 | 中国农业银行都昌县支行 |
| Agricultural Bank of China Hukou County Branch | 103424934617 | 中国农业银行湖口县支行 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Chemical Fiber Factory Branch | 103424004735 | 中国农业银行九江化纤厂分理处 |
| Agricultural Bank of China Jiujiang Balihu Branch | 103424004518 | 中国农业银行九江八里湖支行 |
| Agricultural Bank of China Yongxiu County Branch | 103424534214 | 中国农业银行永修县支行 |
| Agricultural Bank of China Yingtan Branch | 103427039111 | 中国农业银行鹰潭分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 18264 hồ sơ liên quan đến Agricultural Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.